Tiếng Việt
Kêu tiếng Anh là gì?
kêu tiếng Anh là exclaim /ɪkˈskleɪm/. Thốt lên hoặc kêu to để thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exclaim
Ví dụ câu với kêu / exclaim
- 1
Cô ấy đã kêu lên khi thấy con mèo bị mắc kẹt.
She exclaimed when she saw the cat stuck.
- 2
Anh ấy kêu to vì vui mừng khi nghe tin tốt.
He exclaimed with joy upon hearing the good news.
Ghi chú dùng từ kêu
Kêu là hành động phát ra tiếng to để thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng. Các từ liên quan gồm 'shout' (hô to), 'cry' (khóc, kêu khóc), 'yell' (la hét).
Video minh hoạ kêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kêu
Câu hỏi thường gặp về "kêu"
Kêu tiếng Anh là gì?
Kêu tiếng Anh là "exclaim" (động từ), nghĩa là: Thốt lên hoặc kêu to để thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến.
"exclaim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exclaim" nghĩa tiếng Việt là "kêu". Kêu là hành động phát ra tiếng to để thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng.
Phát âm "exclaim" như thế nào?
"exclaim" có phiên âm IPA /ɪkˈskleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exclaim"?
She exclaimed when she saw the cat stuck. — Cô ấy đã kêu lên khi thấy con mèo bị mắc kẹt.