Tiếng Việt
Khả ái tiếng Anh là gì?
khả ái tiếng Anh là likeable /ˈlaɪkəbəl/. Dễ mến, dễ gần, có sức thu hút khiến người khác thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
likeable
Ví dụ câu với khả ái / likeable
- 1
Cô ấy rất khả ái và luôn làm mọi người cười.
She is very likeable and always makes everyone smile.
- 2
Một người khả ái thường được yêu mến trong cộng đồng.
A likeable person is often loved in the community.
Ghi chú dùng từ khả ái
Từ 'likeable' miêu tả người dễ gần, dễ mến. Các từ liên quan gồm 'charming' (duyên dáng), 'friendly' (thân thiện), 'amiable' (dễ gần).
Video minh hoạ khả ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả ái
Câu hỏi thường gặp về "khả ái"
Khả ái tiếng Anh là gì?
Khả ái tiếng Anh là "likeable" (tính từ), nghĩa là: Dễ mến, dễ gần, có sức thu hút khiến người khác thích.
"likeable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"likeable" nghĩa tiếng Việt là "khả ái". Từ 'likeable' miêu tả người dễ gần, dễ mến.
Phát âm "likeable" như thế nào?
"likeable" có phiên âm IPA /ˈlaɪkəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "likeable"?
She is very likeable and always makes everyone smile. — Cô ấy rất khả ái và luôn làm mọi người cười.