The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng tiếng Anh là gì?

khả năng tiếng Anh là capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/. Khả năng là khả năng hoặc năng lực làm gì đó của một người hoặc vật.

Hình minh hoạ "khả năng" tiếng Anh là "capability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capability

Danh từ
/ˌkeɪpəˈbɪləti/

Ví dụ câu với khả năng / capability

  1. 1

    Khả năng của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề rất tốt.

    His capability to solve problems is very good.

  2. 2

    Chúng tôi cần nâng cao khả năng làm việc nhóm của nhân viên.

    We need to improve the capability of our employees to work in teams.

Ghi chú dùng từ khả năng

Khả năng đề cập đến năng lực hoặc khả năng làm việc của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'năng lực' (competence), 'khả năng thích nghi' (adaptability), 'kỹ năng' (skill).

Video minh hoạ khả năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng

Câu hỏi thường gặp về "khả năng"

Khả năng tiếng Anh là gì?

Khả năng tiếng Anh là "capability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng là khả năng hoặc năng lực làm gì đó của một người hoặc vật.

"capability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capability" nghĩa tiếng Việt là "khả năng". Khả năng đề cập đến năng lực hoặc khả năng làm việc của ai đó hoặc cái gì đó.

Phát âm "capability" như thế nào?

"capability" có phiên âm IPA /ˌkeɪpəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capability"?

His capability to solve problems is very good. — Khả năng của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề rất tốt.