The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả quan tiếng Anh là gì?

khả quan tiếng Anh là positive /ˈpɑzətɪv/. Tính từ miêu tả trạng thái lạc quan, tin tưởng vào kết quả tốt đẹp.

Hình minh hoạ "khả quan" tiếng Anh là "positive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

positive

Tính từ
/ˈpɑzətɪv/

Ví dụ câu với khả quan / positive

  1. 1

    Cô ấy luôn có thái độ khả quan về tương lai của mình.

    She always has a positive attitude about her future.

  2. 2

    Kết quả kiểm tra khả quan khiến mọi người vui mừng.

    The positive test results made everyone happy.

Ghi chú dùng từ khả quan

Khả quan là tính từ chỉ trạng thái lạc quan, tin tưởng. Các từ liên quan: optimistic (lạc quan), hopeful (hy vọng), confident (tự tin).

Video minh hoạ khả quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả quan

Câu hỏi thường gặp về "khả quan"

Khả quan tiếng Anh là gì?

Khả quan tiếng Anh là "positive" (tính từ), nghĩa là: Tính từ miêu tả trạng thái lạc quan, tin tưởng vào kết quả tốt đẹp.

"positive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"positive" nghĩa tiếng Việt là "khả quan". Khả quan là tính từ chỉ trạng thái lạc quan, tin tưởng.

Phát âm "positive" như thế nào?

"positive" có phiên âm IPA /ˈpɑzətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "positive"?

She always has a positive attitude about her future. — Cô ấy luôn có thái độ khả quan về tương lai của mình.