Tiếng Việt
Khác biệt tiếng Anh là gì?
khác biệt tiếng Anh là different /ˈdɪfərənt/. Sự không giống nhau hoặc không giống hệt nhau giữa hai hoặc nhiều thứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
different
Ví dụ câu với khác biệt / different
- 1
Hai chiếc xe này khác biệt về kiểu dáng.
These two cars are different in design.
- 2
Quan điểm của họ khác biệt rõ rệt.
Their opinions are clearly different.
Ghi chú dùng từ khác biệt
Khác biệt thể hiện sự không giống nhau. Các từ liên quan gồm 'khác nhau' (different), 'khác biệt rõ rệt' (distinct difference), 'so sánh' (compare).
Video minh hoạ khác biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khác biệt
- khác biệt vớiDifferent from
- khác biệt văn hóaCultural gap
- BiệtFarewell
- khácdifferent
- sự khác biệtdifference
- Tôi khác biệtI am different
- điểm khác biệtPoint of difference
- sự khác biệt lớnSignificant difference
- Tôn trọng sự khác biệtRespect differences
- tạo ra một sự khác biệtmake a difference
- dị tộcDifferent ethnicity
- dị biệtDifferent
Câu hỏi thường gặp về "khác biệt"
Khác biệt tiếng Anh là gì?
Khác biệt tiếng Anh là "different" (danh từ), nghĩa là: Sự không giống nhau hoặc không giống hệt nhau giữa hai hoặc nhiều thứ.
"different" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"different" nghĩa tiếng Việt là "khác biệt". Khác biệt thể hiện sự không giống nhau.
Phát âm "different" như thế nào?
"different" có phiên âm IPA /ˈdɪfərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "different"?
These two cars are different in design. — Hai chiếc xe này khác biệt về kiểu dáng.