Tiếng Việt
Sự khác biệt tiếng Anh là gì?
sự khác biệt tiếng Anh là difference /ˈdɪfərəns/. Sự không giống nhau hoặc không đồng nhất giữa hai hoặc nhiều thứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
difference
Ví dụ câu với sự khác biệt / difference
- 1
Sự khác biệt giữa hai quan điểm này rất rõ ràng.
The difference between the two opinions is very clear.
- 2
Chúng tôi đã thảo luận về sự khác biệt trong cách tiếp cận dự án.
We discussed the difference in approach to the project.
Ghi chú dùng từ sự khác biệt
Sự khác biệt thể hiện sự không giống nhau. Các từ liên quan: 'discrepancy' (sự khác biệt không phù hợp), 'contrast' (sự đối lập), 'divergence' (sự phân kỳ).
Video minh hoạ sự khác biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khác biệt
- sự khác biệt lớnSignificant difference
- BiệtFarewell
- khácdifferent
- khác biệtdifferent
- Tôn trọng sự khác biệtRespect differences
- tạo ra một sự khác biệtmake a difference
- hiệu sốdifference
- Cao thấpHeight difference
- công saiArithmetic difference
- hiệu thếVoltage difference
- sai biệtDifference
- khác múi giờTime difference
Câu hỏi thường gặp về "sự khác biệt"
Sự khác biệt tiếng Anh là gì?
Sự khác biệt tiếng Anh là "difference" (danh từ), nghĩa là: Sự không giống nhau hoặc không đồng nhất giữa hai hoặc nhiều thứ.
"difference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"difference" nghĩa tiếng Việt là "sự khác biệt". Sự khác biệt thể hiện sự không giống nhau.
Phát âm "difference" như thế nào?
"difference" có phiên âm IPA /ˈdɪfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "difference"?
The difference between the two opinions is very clear. — Sự khác biệt giữa hai quan điểm này rất rõ ràng.