Tiếng Việt
Tôn trọng sự khác biệt tiếng Anh là gì?
Tôn trọng sự khác biệt tiếng Anh là Respect differences /rɪˈspɛkt ˈdɪfrənsɪz/. Tôn trọng sự khác biệt đề cập đến việc chấp nhận và đánh giá cao các đặc điểm, quan điểm hoặc đặc điểm riêng biệt của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Respect differences
Ví dụ câu với Tôn trọng sự khác biệt / Respect differences
- 1
Chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt trong văn hóa để hiểu và hợp tác tốt hơn.
We need to respect differences in culture to understand and cooperate better.
- 2
Tôn trọng sự khác biệt giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực.
Respecting differences helps build a positive work environment.
Ghi chú dùng từ Tôn trọng sự khác biệt
Tôn trọng sự khác biệt là thái độ chấp nhận các đặc điểm riêng biệt của người khác. Các từ liên quan: đa dạng (diversity), chấp nhận (acceptance), bao gồm (inclusion).
Video minh hoạ Tôn trọng sự khác biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tôn trọng sự khác biệt
Câu hỏi thường gặp về "Tôn trọng sự khác biệt"
Tôn trọng sự khác biệt tiếng Anh là gì?
Tôn trọng sự khác biệt tiếng Anh là "Respect differences" (động từ), nghĩa là: Tôn trọng sự khác biệt đề cập đến việc chấp nhận và đánh giá cao các đặc điểm, quan điểm hoặc đặc điểm riêng biệt của người khác.
"Respect differences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Respect differences" nghĩa tiếng Việt là "Tôn trọng sự khác biệt". Tôn trọng sự khác biệt là thái độ chấp nhận các đặc điểm riêng biệt của người khác.
Phát âm "Respect differences" như thế nào?
"Respect differences" có phiên âm IPA /rɪˈspɛkt ˈdɪfrənsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Respect differences"?
We need to respect differences in culture to understand and cooperate better. — Chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt trong văn hóa để hiểu và hợp tác tốt hơn.