The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khác máu tanh lòng tiếng Anh là gì?

khác máu tanh lòng tiếng Anh là No Blood, No Bond /noʊ blʌd noʊ bɒnd/. Cụm từ chỉ mối quan hệ máu thịt gắn bó không cần thiết phải có máu mủ.

Hình minh hoạ "khác máu tanh lòng" tiếng Anh là "No Blood, No Bond"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

No Blood, No Bond

Cụm từ
/noʊ blʌd noʊ bɒnd/

Ví dụ câu với khác máu tanh lòng / No Blood, No Bond

  1. 1

    Dù không cùng huyết thống, họ vẫn coi nhau như ruột thịt.

    Although they are not related by blood, they consider each other family.

  2. 2

    Không có máu mủ, nhưng tình cảm của họ vẫn rất khăng khít.

    Without blood ties, their bond is still very strong.

Ghi chú dùng từ khác máu tanh lòng

Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ dựa trên tình cảm hơn là huyết thống. Các từ liên quan: family (gia đình), kin (họ hàng), bond (mối liên kết).

Video minh hoạ khác máu tanh lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khác máu tanh lòng

Câu hỏi thường gặp về "khác máu tanh lòng"

Khác máu tanh lòng tiếng Anh là gì?

Khác máu tanh lòng tiếng Anh là "No Blood, No Bond" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ mối quan hệ máu thịt gắn bó không cần thiết phải có máu mủ.

"No Blood, No Bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"No Blood, No Bond" nghĩa tiếng Việt là "khác máu tanh lòng". Cụm từ này nhấn mạnh mối quan hệ dựa trên tình cảm hơn là huyết thống.

Phát âm "No Blood, No Bond" như thế nào?

"No Blood, No Bond" có phiên âm IPA /noʊ blʌd noʊ bɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "No Blood, No Bond"?

Although they are not related by blood, they consider each other family. — Dù không cùng huyết thống, họ vẫn coi nhau như ruột thịt.