The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khắc sâu trong tâm trí tiếng Anh là gì?

khắc sâu trong tâm trí tiếng Anh là Deeply Engraved /ˈdiːpli ɪnˈɡreɪvd/. Ghi nhớ sâu sắc trong tâm trí, không thể quên được.

Hình minh hoạ "khắc sâu trong tâm trí" tiếng Anh là "Deeply Engraved"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deeply Engraved

Cụm từ
/ˈdiːpli ɪnˈɡreɪvd/

Ví dụ câu với khắc sâu trong tâm trí / Deeply Engraved

  1. 1

    Kỷ niệm đó đã khắc sâu trong tâm trí tôi mãi mãi.

    That memory was deeply engraved in my mind forever.

  2. 2

    Lời dạy của cô ấy đã khắc sâu trong tâm trí tôi suốt đời.

    Her teachings were deeply engraved in my mind for a lifetime.

Ghi chú dùng từ khắc sâu trong tâm trí

Cụm từ này mô tả việc ghi nhớ hoặc để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí. Các từ liên quan: 'memorize' (ghi nhớ), 'imprint' (in dấu), 'resonate' (vang vọng trong tâm trí).

Video minh hoạ khắc sâu trong tâm trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khắc sâu trong tâm trí

Câu hỏi thường gặp về "khắc sâu trong tâm trí"

Khắc sâu trong tâm trí tiếng Anh là gì?

Khắc sâu trong tâm trí tiếng Anh là "Deeply Engraved" (cụm từ), nghĩa là: Ghi nhớ sâu sắc trong tâm trí, không thể quên được.

"Deeply Engraved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deeply Engraved" nghĩa tiếng Việt là "khắc sâu trong tâm trí". Cụm từ này mô tả việc ghi nhớ hoặc để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí.

Phát âm "Deeply Engraved" như thế nào?

"Deeply Engraved" có phiên âm IPA /ˈdiːpli ɪnˈɡreɪvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deeply Engraved"?

That memory was deeply engraved in my mind forever. — Kỷ niệm đó đã khắc sâu trong tâm trí tôi mãi mãi.