Tiếng Việt
Vật chạm chìm tiếng Anh là gì?
vật chạm chìm tiếng Anh là Engraved object /ɪnˈɡreɪvd ˈɒbʤɪkt/. Đồ vật có khắc chìm, thường là đồ trang sức hoặc vật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Engraved object
Ví dụ câu với vật chạm chìm / Engraved object
- 1
Chiếc nhẫn có khắc chìm tên của cô ấy.
The ring has an engraved message inside.
- 2
Bức tượng cổ được khắc chìm các họa tiết phức tạp.
The ancient statue features engraved intricate patterns.
Ghi chú dùng từ vật chạm chìm
Vật chạm chìm là đồ vật có hình ảnh hoặc chữ khắc chìm bên trong, thường dùng để trang trí hoặc ghi nhớ. Các từ liên quan: 'engraving' (viết khắc), 'inscription' (chữ khắc), 'carving' (đục khắc).
Video minh hoạ vật chạm chìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật chạm chìm
Câu hỏi thường gặp về "vật chạm chìm"
Vật chạm chìm tiếng Anh là gì?
Vật chạm chìm tiếng Anh là "Engraved object" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật có khắc chìm, thường là đồ trang sức hoặc vật trang trí.
"Engraved object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Engraved object" nghĩa tiếng Việt là "vật chạm chìm". Vật chạm chìm là đồ vật có hình ảnh hoặc chữ khắc chìm bên trong, thường dùng để trang trí hoặc ghi nhớ.
Phát âm "Engraved object" như thế nào?
"Engraved object" có phiên âm IPA /ɪnˈɡreɪvd ˈɒbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Engraved object"?
The ring has an engraved message inside. — Chiếc nhẫn có khắc chìm tên của cô ấy.