The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khắc sâu vào tâm trí tiếng Anh là gì?

khắc sâu vào tâm trí tiếng Anh là Etched Into Memory /ɛtʃt ˈɪntuː ˈmɛməri/. Ghi nhớ rõ ràng, không thể quên được trong tâm trí.

Hình minh hoạ "khắc sâu vào tâm trí" tiếng Anh là "Etched Into Memory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Etched Into Memory

Cụm từ
/ɛtʃt ˈɪntuː ˈmɛməri/

Ví dụ câu với khắc sâu vào tâm trí / Etched Into Memory

  1. 1

    Kỷ niệm ngày cưới của họ đã khắc sâu vào tâm trí tôi mãi mãi.

    Their wedding anniversary was etched into my memory forever.

  2. 2

    Cảnh tượng đó đã khắc sâu vào tâm trí cô ấy sau nhiều năm.

    That scene was etched into her memory after many years.

Ghi chú dùng từ khắc sâu vào tâm trí

Cụm từ này mô tả việc ghi nhớ hoặc ghi khắc một điều gì đó một cách sâu sắc trong tâm trí. Các từ liên quan: memorize (ghi nhớ), remember (nhớ), imprint (in dấu).

Video minh hoạ khắc sâu vào tâm trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khắc sâu vào tâm trí

Câu hỏi thường gặp về "khắc sâu vào tâm trí"

Khắc sâu vào tâm trí tiếng Anh là gì?

Khắc sâu vào tâm trí tiếng Anh là "Etched Into Memory" (cụm từ), nghĩa là: Ghi nhớ rõ ràng, không thể quên được trong tâm trí.

"Etched Into Memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Etched Into Memory" nghĩa tiếng Việt là "khắc sâu vào tâm trí". Cụm từ này mô tả việc ghi nhớ hoặc ghi khắc một điều gì đó một cách sâu sắc trong tâm trí.

Phát âm "Etched Into Memory" như thế nào?

"Etched Into Memory" có phiên âm IPA /ɛtʃt ˈɪntuː ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Etched Into Memory"?

Their wedding anniversary was etched into my memory forever. — Kỷ niệm ngày cưới của họ đã khắc sâu vào tâm trí tôi mãi mãi.