Tiếng Việt
Khăn giấy ướt tiếng Anh là gì?
khăn giấy ướt tiếng Anh là wet wipes /ˈwɛt ˌwaɪps/. Giấy lau ẩm dùng để vệ sinh hoặc làm sạch da và các bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wet wipes
Ví dụ câu với khăn giấy ướt / wet wipes
- 1
Tôi dùng khăn giấy ướt để lau tay sau khi ăn.
I used wet wipes to clean my hands after eating.
- 2
Khăn giấy ướt rất tiện lợi khi đi du lịch.
Wet wipes are very convenient when traveling.
Ghi chú dùng từ khăn giấy ướt
Khăn giấy ướt là loại giấy mềm, có độ ẩm, thường dùng để vệ sinh cá nhân hoặc làm sạch bề mặt. Các từ liên quan: khăn giấy (tissue), vệ sinh (hygiene), làm sạch (cleaning).
Video minh hoạ khăn giấy ướt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn giấy ướt
Câu hỏi thường gặp về "khăn giấy ướt"
Khăn giấy ướt tiếng Anh là gì?
Khăn giấy ướt tiếng Anh là "wet wipes" (danh từ), nghĩa là: Giấy lau ẩm dùng để vệ sinh hoặc làm sạch da và các bề mặt.
"wet wipes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wet wipes" nghĩa tiếng Việt là "khăn giấy ướt". Khăn giấy ướt là loại giấy mềm, có độ ẩm, thường dùng để vệ sinh cá nhân hoặc làm sạch bề mặt.
Phát âm "wet wipes" như thế nào?
"wet wipes" có phiên âm IPA /ˈwɛt ˌwaɪps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wet wipes"?
I used wet wipes to clean my hands after eating. — Tôi dùng khăn giấy ướt để lau tay sau khi ăn.