Tiếng Việt
Khăn giấy tiếng Anh là gì?
khăn giấy tiếng Anh là tissue /ˈtɪsˌju/. Giấy mỏng dùng để lau chùi hoặc lau mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tissue
Ví dụ câu với khăn giấy / tissue
- 1
Tôi cần một chiếc khăn giấy để lau tay.
I need a tissue to wipe my hands.
- 2
Bạn có thể cho tôi một chiếc khăn giấy không?
Can you give me a tissue?
Ghi chú dùng từ khăn giấy
Khăn giấy là loại giấy mỏng dùng để lau chùi. Các từ liên quan: khăn lau (cloth), giấy vệ sinh (toilet paper), khăn mặt (face towel).
Video minh hoạ khăn giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn giấy
Câu hỏi thường gặp về "khăn giấy"
Khăn giấy tiếng Anh là gì?
Khăn giấy tiếng Anh là "tissue" (danh từ), nghĩa là: Giấy mỏng dùng để lau chùi hoặc lau mặt.
"tissue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tissue" nghĩa tiếng Việt là "khăn giấy". Khăn giấy là loại giấy mỏng dùng để lau chùi.
Phát âm "tissue" như thế nào?
"tissue" có phiên âm IPA /ˈtɪsˌju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tissue"?
I need a tissue to wipe my hands. — Tôi cần một chiếc khăn giấy để lau tay.