Tiếng Việt
Khăn lau bảng tiếng Anh là gì?
khăn lau bảng tiếng Anh là duster /ˈdʌstər/. Dụng cụ dùng để lau sạch bảng hoặc bề mặt phẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duster
Ví dụ câu với khăn lau bảng / duster
- 1
Tôi dùng khăn lau bảng để xóa các ghi chú cũ.
She grabbed the duster to clean the classroom board.
- 2
Khăn lau bảng giúp giữ cho bảng luôn sạch sẽ.
A duster is essential for maintaining a tidy classroom.
Ghi chú dùng từ khăn lau bảng
Khăn lau bảng là dụng cụ làm sạch bảng đen hoặc trắng. Các từ liên quan: 'broom' (cái chổi), 'cleaner' (người dọn dẹp), 'eraser' (cục tẩy).
Video minh hoạ khăn lau bảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn lau bảng
Câu hỏi thường gặp về "khăn lau bảng"
Khăn lau bảng tiếng Anh là gì?
Khăn lau bảng tiếng Anh là "duster" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để lau sạch bảng hoặc bề mặt phẳng.
"duster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duster" nghĩa tiếng Việt là "khăn lau bảng". Khăn lau bảng là dụng cụ làm sạch bảng đen hoặc trắng.
Phát âm "duster" như thế nào?
"duster" có phiên âm IPA /ˈdʌstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duster"?
She grabbed the duster to clean the classroom board. — Tôi dùng khăn lau bảng để xóa các ghi chú cũ.