The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn lau bàn tiếng Anh là gì?

khăn lau bàn tiếng Anh là table cleaning cloth /ˈteɪbl ˈkliːnɪŋ klɒθ/. Miếng vải dùng để lau bàn, thường làm bằng vải hoặc vật liệu mềm để làm sạch bề mặt bàn.

Hình minh hoạ "khăn lau bàn" tiếng Anh là "table cleaning cloth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

table cleaning cloth

Danh từ
/ˈteɪbl ˈkliːnɪŋ klɒθ/

Ví dụ câu với khăn lau bàn / table cleaning cloth

  1. 1

    Tôi dùng khăn lau bàn để lau sạch bàn ăn.

    I used the table cleaning cloth to wipe the dining table.

  2. 2

    Khăn lau bàn giúp giữ bàn luôn sạch sẽ và gọn gàng.

    The table cleaning cloth helps keep the table clean and tidy.

Ghi chú dùng từ khăn lau bàn

Khăn lau bàn là vật dụng dùng để lau chùi bàn ăn hoặc bàn làm việc. Các từ liên quan: khăn giấy (tissue), khăn lau tay (hand towel), làm sạch (cleaning).

Video minh hoạ khăn lau bàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn lau bàn

Câu hỏi thường gặp về "khăn lau bàn"

Khăn lau bàn tiếng Anh là gì?

Khăn lau bàn tiếng Anh là "table cleaning cloth" (danh từ), nghĩa là: Miếng vải dùng để lau bàn, thường làm bằng vải hoặc vật liệu mềm để làm sạch bề mặt bàn.

"table cleaning cloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"table cleaning cloth" nghĩa tiếng Việt là "khăn lau bàn". Khăn lau bàn là vật dụng dùng để lau chùi bàn ăn hoặc bàn làm việc.

Phát âm "table cleaning cloth" như thế nào?

"table cleaning cloth" có phiên âm IPA /ˈteɪbl ˈkliːnɪŋ klɒθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "table cleaning cloth"?

I used the table cleaning cloth to wipe the dining table. — Tôi dùng khăn lau bàn để lau sạch bàn ăn.