Tiếng Việt
Khăn mỏ quạ tiếng Anh là gì?
khăn mỏ quạ tiếng Anh là headscarf /hɛdskɑːrf/. Khăn nhỏ để quấn quanh đầu, thường dùng để che tóc hoặc làm phụ kiện thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headscarf
Ví dụ câu với khăn mỏ quạ / headscarf
- 1
Cô ấy đội khăn mỏ quạ màu đen để đi dự tiệc.
She wore a black headscarf to the party.
- 2
Anh ấy dùng khăn mỏ quạ để giữ ấm khi đi dạo.
He used a headscarf to keep warm while walking.
Ghi chú dùng từ khăn mỏ quạ
Khăn mỏ quạ là loại khăn quấn quanh đầu, phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Các từ liên quan: khăn đội đầu (head covering), khăn turban (turban), khăn choàng cổ (scarf).
Video minh hoạ khăn mỏ quạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn mỏ quạ
Câu hỏi thường gặp về "khăn mỏ quạ"
Khăn mỏ quạ tiếng Anh là gì?
Khăn mỏ quạ tiếng Anh là "headscarf" (danh từ), nghĩa là: Khăn nhỏ để quấn quanh đầu, thường dùng để che tóc hoặc làm phụ kiện thời trang.
"headscarf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headscarf" nghĩa tiếng Việt là "khăn mỏ quạ". Khăn mỏ quạ là loại khăn quấn quanh đầu, phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Phát âm "headscarf" như thế nào?
"headscarf" có phiên âm IPA /hɛdskɑːrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headscarf"?
She wore a black headscarf to the party. — Cô ấy đội khăn mỏ quạ màu đen để đi dự tiệc.