The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn trùm đầu phụ nữ tiếng Anh là gì?

khăn trùm đầu phụ nữ tiếng Anh là headscarf /hedskɑːf/. Khăn dùng để che đầu của phụ nữ, thường để thể hiện văn hóa hoặc tôn giáo.

Hình minh hoạ "khăn trùm đầu phụ nữ" tiếng Anh là "headscarf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

headscarf

Danh từ
/hedskɑːf/

Ví dụ câu với khăn trùm đầu phụ nữ / headscarf

  1. 1

    She wore a colorful headscarf during the festival.

    Cô ấy đội khăn trùm đầu sặc sỡ trong lễ hội.

  2. 2

    Many women in the Middle East wear a headscarf as part of their traditional attire.

    Nhiều phụ nữ ở Trung Đông đội khăn trùm đầu như một phần của trang phục truyền thống.

Ghi chú dùng từ khăn trùm đầu phụ nữ

Khăn trùm đầu phụ nữ là một loại khăn che đầu phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo. Các từ liên quan: hijab (khăn trùm đầu Hồi giáo), turban (khăn đội đầu của người Sikh), shawl (khăn choàng vai hoặc đầu).

Video minh hoạ khăn trùm đầu phụ nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn trùm đầu phụ nữ

Câu hỏi thường gặp về "khăn trùm đầu phụ nữ"

Khăn trùm đầu phụ nữ tiếng Anh là gì?

Khăn trùm đầu phụ nữ tiếng Anh là "headscarf" (danh từ), nghĩa là: Khăn dùng để che đầu của phụ nữ, thường để thể hiện văn hóa hoặc tôn giáo.

"headscarf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"headscarf" nghĩa tiếng Việt là "khăn trùm đầu phụ nữ". Khăn trùm đầu phụ nữ là một loại khăn che đầu phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo.

Phát âm "headscarf" như thế nào?

"headscarf" có phiên âm IPA /hedskɑːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "headscarf"?

Cô ấy đội khăn trùm đầu sặc sỡ trong lễ hội. — She wore a colorful headscarf during the festival.