Tiếng Việt
Khăn trải bàn tiếng Anh là gì?
khăn trải bàn tiếng Anh là tablecloth /ˈteɪbəlˌklɔθ/. Vật liệu vải hoặc chất liệu khác dùng để phủ lên bàn nhằm bảo vệ và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tablecloth
Ví dụ câu với khăn trải bàn / tablecloth
- 1
Chúng tôi đã mua một chiếc khăn trải bàn mới cho bữa tiệc.
We bought a new tablecloth for the dinner party.
- 2
Khăn trải bàn này rất dễ giặt và giữ màu lâu.
This tablecloth is easy to wash and retains its color well.
Ghi chú dùng từ khăn trải bàn
Khăn trải bàn là một loại vải dùng để trang trí bàn ăn hoặc bàn làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'napkin' (khăn ăn), 'table setting' (bàn ăn), 'table decoration' (trang trí bàn).
Video minh hoạ khăn trải bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khăn trải bàn
Câu hỏi thường gặp về "khăn trải bàn"
Khăn trải bàn tiếng Anh là gì?
Khăn trải bàn tiếng Anh là "tablecloth" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu vải hoặc chất liệu khác dùng để phủ lên bàn nhằm bảo vệ và trang trí.
"tablecloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tablecloth" nghĩa tiếng Việt là "khăn trải bàn". Khăn trải bàn là một loại vải dùng để trang trí bàn ăn hoặc bàn làm việc.
Phát âm "tablecloth" như thế nào?
"tablecloth" có phiên âm IPA /ˈteɪbəlˌklɔθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tablecloth"?
We bought a new tablecloth for the dinner party. — Chúng tôi đã mua một chiếc khăn trải bàn mới cho bữa tiệc.