Tiếng Việt
Kháng nguyên tiếng Anh là gì?
kháng nguyên tiếng Anh là antigen /ˈæn.tɪ.dʒən/. Chất kích thích hệ miễn dịch của cơ thể, thường là protein hoặc carbohydrate, nhận diện bởi hệ miễn dịch để chống lại các tác nhân gây bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antigen
Ví dụ câu với kháng nguyên / antigen
- 1
Kháng nguyên kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể.
The antigen triggered an immune response.
- 2
Các kháng nguyên trên bề mặt vi khuẩn giúp hệ miễn dịch nhận diện chúng.
Surface antigens on bacteria help the immune system identify them.
Ghi chú dùng từ kháng nguyên
Kháng nguyên là yếu tố kích hoạt phản ứng miễn dịch. Các từ liên quan: 'kháng thể' (antibody), 'miễn dịch' (immunity), 'tác nhân gây bệnh' (pathogen).
Video minh hoạ kháng nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kháng nguyên
- khángResist
- nguyênoriginal
- Test kháng nguyênAntigen test
- Test kháng nguyên COVIDCOVID antigen test
- Test nhanh kháng nguyênRapid antigen test
- Test nhanh kháng nguyên COVIDCOVID rapid antigen test
- kháng ánappeal
- kháng cựresist
- kháng từmagnetic resistance
- kháng thểantibody
- kháng điệnelectrical resistance
- kháng nghịprotest
Câu hỏi thường gặp về "kháng nguyên"
Kháng nguyên tiếng Anh là gì?
Kháng nguyên tiếng Anh là "antigen" (danh từ), nghĩa là: Chất kích thích hệ miễn dịch của cơ thể, thường là protein hoặc carbohydrate, nhận diện bởi hệ miễn dịch để chống lại các tác nhân gây bệnh.
"antigen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antigen" nghĩa tiếng Việt là "kháng nguyên". Kháng nguyên là yếu tố kích hoạt phản ứng miễn dịch.
Phát âm "antigen" như thế nào?
"antigen" có phiên âm IPA /ˈæn.tɪ.dʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antigen"?
The antigen triggered an immune response. — Kháng nguyên kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể.