The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kháng nguyên tiếng Anh là gì?

kháng nguyên tiếng Anh là antigen /ˈæn.tɪ.dʒən/. Chất kích thích hệ miễn dịch của cơ thể, thường là protein hoặc carbohydrate, nhận diện bởi hệ miễn dịch để chống lại các tác nhân gây bệnh.

Hình minh hoạ "kháng nguyên" tiếng Anh là "antigen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

antigen

Danh từ
/ˈæn.tɪ.dʒən/

Ví dụ câu với kháng nguyên / antigen

  1. 1

    Kháng nguyên kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể.

    The antigen triggered an immune response.

  2. 2

    Các kháng nguyên trên bề mặt vi khuẩn giúp hệ miễn dịch nhận diện chúng.

    Surface antigens on bacteria help the immune system identify them.

Ghi chú dùng từ kháng nguyên

Kháng nguyên là yếu tố kích hoạt phản ứng miễn dịch. Các từ liên quan: 'kháng thể' (antibody), 'miễn dịch' (immunity), 'tác nhân gây bệnh' (pathogen).

Video minh hoạ kháng nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kháng nguyên

Câu hỏi thường gặp về "kháng nguyên"

Kháng nguyên tiếng Anh là gì?

Kháng nguyên tiếng Anh là "antigen" (danh từ), nghĩa là: Chất kích thích hệ miễn dịch của cơ thể, thường là protein hoặc carbohydrate, nhận diện bởi hệ miễn dịch để chống lại các tác nhân gây bệnh.

"antigen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"antigen" nghĩa tiếng Việt là "kháng nguyên". Kháng nguyên là yếu tố kích hoạt phản ứng miễn dịch.

Phát âm "antigen" như thế nào?

"antigen" có phiên âm IPA /ˈæn.tɪ.dʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "antigen"?

The antigen triggered an immune response. — Kháng nguyên kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể.