Tiếng Việt
Test kháng nguyên tiếng Anh là gì?
Test kháng nguyên tiếng Anh là Antigen test /ˈæntɪʤən tɛst/. Kiểm tra xác định sự hiện diện của kháng nguyên trong mẫu thử để chẩn đoán bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Antigen test
Ví dụ câu với Test kháng nguyên / Antigen test
- 1
The antigen test can quickly detect COVID-19 infection.
The antigen test provides rapid results for virus detection.
- 2
Các xét nghiệm kháng nguyên thường được sử dụng để kiểm tra nhanh chóng.
Antigen tests are commonly used for quick screening.
Ghi chú dùng từ Test kháng nguyên
Kháng nguyên (antigen) là chất kích thích phản ứng miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan: kháng thể (antibody), xét nghiệm PCR (PCR test), miễn dịch (immunity).
Video minh hoạ Test kháng nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Test kháng nguyên
Câu hỏi thường gặp về "Test kháng nguyên"
Test kháng nguyên tiếng Anh là gì?
Test kháng nguyên tiếng Anh là "Antigen test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra xác định sự hiện diện của kháng nguyên trong mẫu thử để chẩn đoán bệnh.
"Antigen test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Antigen test" nghĩa tiếng Việt là "Test kháng nguyên". Kháng nguyên (antigen) là chất kích thích phản ứng miễn dịch.
Phát âm "Antigen test" như thế nào?
"Antigen test" có phiên âm IPA /ˈæntɪʤən tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Antigen test"?
The antigen test provides rapid results for virus detection. — The antigen test can quickly detect COVID-19 infection.