The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kháng từ tiếng Anh là gì?

kháng từ tiếng Anh là magnetic resistance /mæɡˈnɛtɪk rɪˈzɪstəns/. Chống lại dòng điện hoặc từ trường trong vật liệu, gây ra lực cản đối với dòng điện hoặc từ trường đó.

Hình minh hoạ "kháng từ" tiếng Anh là "magnetic resistance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

magnetic resistance

Danh từ
/mæɡˈnɛtɪk rɪˈzɪstəns/

Ví dụ câu với kháng từ / magnetic resistance

  1. 1

    Kháng từ của một vật liệu tăng lên khi nhiệt độ tăng.

    The magnetic resistance of the material increases with temperature.

  2. 2

    Kháng từ là yếu tố quan trọng trong thiết kế của các thiết bị điện tử.

    Magnetic resistance is an important factor in the design of electronic devices.

Ghi chú dùng từ kháng từ

Kháng từ là khả năng chống lại từ trường của vật liệu. Các thuật ngữ liên quan: từ tính (magnetism), từ trường (magnetic field), cảm ứng từ (magnetic induction).

Video minh hoạ kháng từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kháng từ

Câu hỏi thường gặp về "kháng từ"

Kháng từ tiếng Anh là gì?

Kháng từ tiếng Anh là "magnetic resistance" (danh từ), nghĩa là: Chống lại dòng điện hoặc từ trường trong vật liệu, gây ra lực cản đối với dòng điện hoặc từ trường đó.

"magnetic resistance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"magnetic resistance" nghĩa tiếng Việt là "kháng từ". Kháng từ là khả năng chống lại từ trường của vật liệu.

Phát âm "magnetic resistance" như thế nào?

"magnetic resistance" có phiên âm IPA /mæɡˈnɛtɪk rɪˈzɪstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "magnetic resistance"?

The magnetic resistance of the material increases with temperature. — Kháng từ của một vật liệu tăng lên khi nhiệt độ tăng.