The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp tiếng Anh là gì?

Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp tiếng Anh là Synthetic antibacterial antibiotics /sɪnˈθɛtɪk ˌæntɪˈbækˌtɪriəl ˌæntɪbaɪˈɒtɪks/. Thuốc kháng sinh tổng hợp có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây bệnh.

Hình minh hoạ "Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp" tiếng Anh là "Synthetic antibacterial antibiotics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Synthetic antibacterial antibiotics

Danh từ
/sɪnˈθɛtɪk ˌæntɪˈbækˌtɪriəl ˌæntɪbaɪˈɒtɪks/

Ví dụ câu với Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp / Synthetic antibacterial antibiotics

  1. 1

    Bác sĩ đã kê đơn kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp để điều trị nhiễm trùng.

    The doctor prescribed synthetic antibacterial antibiotics to treat the infection.

  2. 2

    Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp thường được sử dụng trong y học hiện đại.

    Synthetic antibacterial antibiotics are commonly used in modern medicine.

Ghi chú dùng từ Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp

Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp là loại thuốc nhân tạo nhằm chống lại vi khuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'antibiotic' (kháng sinh), 'antibacterial' (kháng khuẩn), 'synthetic' (tổng hợp).

Video minh hoạ Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp

Câu hỏi thường gặp về "Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp"

Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp tiếng Anh là gì?

Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp tiếng Anh là "Synthetic antibacterial antibiotics" (danh từ), nghĩa là: Thuốc kháng sinh tổng hợp có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây bệnh.

"Synthetic antibacterial antibiotics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Synthetic antibacterial antibiotics" nghĩa tiếng Việt là "Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp". Kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp là loại thuốc nhân tạo nhằm chống lại vi khuẩn.

Phát âm "Synthetic antibacterial antibiotics" như thế nào?

"Synthetic antibacterial antibiotics" có phiên âm IPA /sɪnˈθɛtɪk ˌæntɪˈbækˌtɪriəl ˌæntɪbaɪˈɒtɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Synthetic antibacterial antibiotics"?

The doctor prescribed synthetic antibacterial antibiotics to treat the infection. — Bác sĩ đã kê đơn kháng sinh kháng khuẩn tổng hợp để điều trị nhiễm trùng.