Tiếng Việt
Tổng hợp tiếng Anh là gì?
tổng hợp tiếng Anh là aggregate /ˈæɡrɪɡeɪt/. Tổng hợp là hành động kết hợp các phần tử thành một toàn thể hoặc tính tổng của các phần tử đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aggregate
Ví dụ câu với tổng hợp / aggregate
- 1
Chúng tôi sẽ tổng hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phân tích.
We will aggregate data from different sources for analysis.
- 2
Các số liệu đã được tổng hợp để trình bày báo cáo cuối cùng.
The figures have been aggregated to present the final report.
Ghi chú dùng từ tổng hợp
Tổng hợp là quá trình kết hợp hoặc tính tổng các phần tử. Các từ liên quan gồm 'combine' (kết hợp), 'collect' (thu thập), 'compile' (biên soạn).
Video minh hoạ tổng hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng hợp
- Tổng hợp ý kiếnCollate opinions
- Tổng hợp báo cáoReport compilation
- Tổng hợp chi phíCost aggregation
- Tổng hợp dữ liệuAggregate data
- tổng hợp số liệuaggregate data
- Tổng hợp thông tinConsolidate information
- HợpSuitable
- tổngtotal
- da tổng hợpSynthetic leather
- sự tổng hợpsynthesis
- sợi tổng hợpsynthetic fibre
- bảng tổng hợpaggregation
Câu hỏi thường gặp về "tổng hợp"
Tổng hợp tiếng Anh là gì?
Tổng hợp tiếng Anh là "aggregate" (động từ), nghĩa là: Tổng hợp là hành động kết hợp các phần tử thành một toàn thể hoặc tính tổng của các phần tử đó.
"aggregate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aggregate" nghĩa tiếng Việt là "tổng hợp". Tổng hợp là quá trình kết hợp hoặc tính tổng các phần tử.
Phát âm "aggregate" như thế nào?
"aggregate" có phiên âm IPA /ˈæɡrɪɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aggregate"?
We will aggregate data from different sources for analysis. — Chúng tôi sẽ tổng hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phân tích.