Tiếng Việt
Kháng khuẩn tiếng Anh là gì?
kháng khuẩn tiếng Anh là antibacterial /ˌæntibækˈtɪriəl/. Thuộc về khả năng chống lại vi khuẩn hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antibacterial
Ví dụ câu với kháng khuẩn / antibacterial
- 1
Sử dụng xà phòng kháng khuẩn giúp làm sạch tay hiệu quả hơn.
Using antibacterial soap helps clean hands more effectively.
- 2
Thuốc kháng khuẩn được dùng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
Antibacterial drugs are used to treat bacterial infections.
Ghi chú dùng từ kháng khuẩn
Kháng khuẩn đề cập đến khả năng chống lại vi khuẩn. Các từ liên quan gồm 'antiseptic' (khử trùng), 'disinfectant' (thuốc khử trùng), và 'antibiotic' (kháng sinh).
Video minh hoạ kháng khuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kháng khuẩn
Câu hỏi thường gặp về "kháng khuẩn"
Kháng khuẩn tiếng Anh là gì?
Kháng khuẩn tiếng Anh là "antibacterial" (danh từ, tính từ), nghĩa là: Thuộc về khả năng chống lại vi khuẩn hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
"antibacterial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antibacterial" nghĩa tiếng Việt là "kháng khuẩn". Kháng khuẩn đề cập đến khả năng chống lại vi khuẩn.
Phát âm "antibacterial" như thế nào?
"antibacterial" có phiên âm IPA /ˌæntibækˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antibacterial"?
Using antibacterial soap helps clean hands more effectively. — Sử dụng xà phòng kháng khuẩn giúp làm sạch tay hiệu quả hơn.