Tiếng Việt
Khắp cả nước tiếng Anh là gì?
khắp cả nước tiếng Anh là Nationwide /ˌnaɪʃnˈwaɪd/. Phủ sóng hoặc diễn ra trên toàn bộ đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nationwide
Ví dụ câu với khắp cả nước / Nationwide
- 1
Chương trình này được phát sóng khắp cả nước.
This program is broadcast nationwide.
- 2
Các cuộc bầu cử diễn ra khắp cả nước vào tháng tới.
Elections will take place nationwide next month.
Ghi chú dùng từ khắp cả nước
Từ này dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trên toàn bộ đất nước. Các từ liên quan: 'quốc gia' (nation), 'toàn quốc' (whole country), 'phổ biến' (popular).
Video minh hoạ khắp cả nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khắp cả nước
Câu hỏi thường gặp về "khắp cả nước"
Khắp cả nước tiếng Anh là gì?
Khắp cả nước tiếng Anh là "Nationwide" (trạng từ), nghĩa là: Phủ sóng hoặc diễn ra trên toàn bộ đất nước.
"Nationwide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nationwide" nghĩa tiếng Việt là "khắp cả nước". Từ này dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trên toàn bộ đất nước.
Phát âm "Nationwide" như thế nào?
"Nationwide" có phiên âm IPA /ˌnaɪʃnˈwaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nationwide"?
This program is broadcast nationwide. — Chương trình này được phát sóng khắp cả nước.