Tiếng Việt
Toàn quốc tiếng Anh là gì?
toàn quốc tiếng Anh là nationwide /ˈneɪʃənˌwaɪd/. Phạm vi toàn bộ đất nước, trên toàn quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nationwide
Ví dụ câu với toàn quốc / nationwide
- 1
Chương trình này được tổ chức trên toàn quốc.
This program is organized nationwide.
- 2
Các cuộc bầu cử diễn ra trên toàn quốc.
Elections are held nationwide.
Ghi chú dùng từ toàn quốc
Từ này mô tả phạm vi bao phủ toàn bộ đất nước. Các từ liên quan gồm 'national' (quốc gia), 'countrywide' (toàn quốc), 'domestic' (nội địa).
Video minh hoạ toàn quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn quốc
Câu hỏi thường gặp về "toàn quốc"
Toàn quốc tiếng Anh là gì?
Toàn quốc tiếng Anh là "nationwide" (tính từ), nghĩa là: Phạm vi toàn bộ đất nước, trên toàn quốc.
"nationwide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nationwide" nghĩa tiếng Việt là "toàn quốc". Từ này mô tả phạm vi bao phủ toàn bộ đất nước.
Phát âm "nationwide" như thế nào?
"nationwide" có phiên âm IPA /ˈneɪʃənˌwaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nationwide"?
This program is organized nationwide. — Chương trình này được tổ chức trên toàn quốc.