Tiếng Việt
Cả nước tiếng Anh là gì?
cả nước tiếng Anh là The Entire Country /ði ɪnˈtaɪər ˈkʌntri/. Toàn bộ đất nước, tất cả các vùng miền trong một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
The Entire Country
Ví dụ câu với cả nước / The Entire Country
- 1
The entire country celebrated the national holiday.
Cả nước đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày độc lập.
- 2
The government implemented new policies for the entire country.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới cho cả nước.
Ghi chú dùng từ cả nước
Cả nước đề cập đến toàn bộ quốc gia, liên quan đến quốc gia hoặc toàn thể dân tộc. Các từ liên quan: quốc gia (nation), đất nước (country), toàn thể (entire).
Video minh hoạ cả nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cả nước
Câu hỏi thường gặp về "cả nước"
Cả nước tiếng Anh là gì?
Cả nước tiếng Anh là "The Entire Country" (cụm từ), nghĩa là: Toàn bộ đất nước, tất cả các vùng miền trong một quốc gia.
"The Entire Country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"The Entire Country" nghĩa tiếng Việt là "cả nước". Cả nước đề cập đến toàn bộ quốc gia, liên quan đến quốc gia hoặc toàn thể dân tộc.
Phát âm "The Entire Country" như thế nào?
"The Entire Country" có phiên âm IPA /ði ɪnˈtaɪər ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "The Entire Country"?
Cả nước đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày độc lập. — The entire country celebrated the national holiday.