Tiếng Việt
Khất sĩ tiếng Anh là gì?
khất sĩ tiếng Anh là mendicant /ˈmendəkənt/. Người xin ăn hoặc xin tiền, thường là tu sĩ không có nhà riêng, sống nhờ vào lòng tốt của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mendicant
Ví dụ câu với khất sĩ / mendicant
- 1
The mendicant sat quietly by the temple, hoping for alms.
The mendicant was known for his humble lifestyle and dedication to spiritual practice.
- 2
Người ăn xin này đã sống nhờ lòng tốt của cộng đồng trong nhiều năm.
This mendicant has relied on the kindness of the community for many years.
Ghi chú dùng từ khất sĩ
Khất sĩ là người sống nhờ vào lòng tốt của người khác, thường là tu sĩ không nhà cửa. Các từ liên quan: 'monk' (tu sĩ), 'beggar' (người ăn xin), 'ascetic' (ẩn dật, khổ hạnh).
Video minh hoạ khất sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khất sĩ
Câu hỏi thường gặp về "khất sĩ"
Khất sĩ tiếng Anh là gì?
Khất sĩ tiếng Anh là "mendicant" (danh từ), nghĩa là: Người xin ăn hoặc xin tiền, thường là tu sĩ không có nhà riêng, sống nhờ vào lòng tốt của người khác.
"mendicant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mendicant" nghĩa tiếng Việt là "khất sĩ". Khất sĩ là người sống nhờ vào lòng tốt của người khác, thường là tu sĩ không nhà cửa.
Phát âm "mendicant" như thế nào?
"mendicant" có phiên âm IPA /ˈmendəkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mendicant"?
The mendicant was known for his humble lifestyle and dedication to spiritual practice. — The mendicant sat quietly by the temple, hoping for alms.