Tiếng Việt
Khất nợ tiếng Anh là gì?
khất nợ tiếng Anh là delay paying a debt /dɪˈleɪ ˈpeɪɪŋ ə dɛt/. Trì hoãn việc trả nợ, không trả đúng hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delay paying a debt
Ví dụ câu với khất nợ / delay paying a debt
- 1
Anh ấy đã khất nợ tôi thêm một tháng nữa.
He delayed paying his debt for another month.
- 2
Chúng tôi đã khất nợ vì gặp khó khăn tài chính.
We delayed paying our debt due to financial difficulties.
Ghi chú dùng từ khất nợ
Khất nợ là hành động trì hoãn việc thanh toán nợ. Các từ liên quan: nợ (debt), thanh toán (payment), trách nhiệm tài chính (financial responsibility).
Video minh hoạ khất nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khất nợ
Câu hỏi thường gặp về "khất nợ"
Khất nợ tiếng Anh là gì?
Khất nợ tiếng Anh là "delay paying a debt" (động từ, cụm từ), nghĩa là: Trì hoãn việc trả nợ, không trả đúng hạn.
"delay paying a debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delay paying a debt" nghĩa tiếng Việt là "khất nợ". Khất nợ là hành động trì hoãn việc thanh toán nợ.
Phát âm "delay paying a debt" như thế nào?
"delay paying a debt" có phiên âm IPA /dɪˈleɪ ˈpeɪɪŋ ə dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delay paying a debt"?
He delayed paying his debt for another month. — Anh ấy đã khất nợ tôi thêm một tháng nữa.