The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khất thực tiếng Anh là gì?

khất thực tiếng Anh là beg for food /bɛɡ fɔr fud/. Xin ăn xin, cầu xin thức ăn từ người khác.

Hình minh hoạ "khất thực" tiếng Anh là "beg for food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beg for food

Động từ
/bɛɡ fɔr fud/

Ví dụ câu với khất thực / beg for food

  1. 1

    Thầy tu khất thực mỗi sáng để xin thức ăn từ cộng đồng.

    The monk goes begging for food every morning to collect alms.

  2. 2

    Trong thời chiến, nhiều người phải khất thực để sống qua ngày.

    During the war, many had to beg for food to survive.

Ghi chú dùng từ khất thực

Khất thực là hành động xin ăn, thường thấy trong các tu sĩ Phật giáo. Các từ liên quan: 'alms' (cúng dường), 'monk' (tu sĩ), 'begging' (xin ăn).

Video minh hoạ khất thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khất thực

Câu hỏi thường gặp về "khất thực"

Khất thực tiếng Anh là gì?

Khất thực tiếng Anh là "beg for food" (động từ), nghĩa là: Xin ăn xin, cầu xin thức ăn từ người khác.

"beg for food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beg for food" nghĩa tiếng Việt là "khất thực". Khất thực là hành động xin ăn, thường thấy trong các tu sĩ Phật giáo.

Phát âm "beg for food" như thế nào?

"beg for food" có phiên âm IPA /bɛɡ fɔr fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beg for food"?

The monk goes begging for food every morning to collect alms. — Thầy tu khất thực mỗi sáng để xin thức ăn từ cộng đồng.