Tiếng Việt
Khẩu đội tiếng Anh là gì?
khẩu đội tiếng Anh là gun crew /ɡʌn kru/. Nhóm người vận hành và điều khiển súng trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gun crew
Ví dụ câu với khẩu đội / gun crew
- 1
The gun crew prepared the artillery for firing.
Nhóm súng đã chuẩn bị pháo để bắn.
- 2
The gun crew was responsible for aiming and firing the cannon.
Nhóm súng chịu trách nhiệm nhắm và bắn pháo.
Ghi chú dùng từ khẩu đội
Khẩu đội là nhóm người vận hành súng trong quân đội. Các từ liên quan: 'artillery team' (đội pháo), 'fire control' (kiểm soát bắn), 'mortar crew' (nhóm súng cối).
Video minh hoạ khẩu đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩu đội
Câu hỏi thường gặp về "khẩu đội"
Khẩu đội tiếng Anh là gì?
Khẩu đội tiếng Anh là "gun crew" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người vận hành và điều khiển súng trong quân đội.
"gun crew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gun crew" nghĩa tiếng Việt là "khẩu đội". Khẩu đội là nhóm người vận hành súng trong quân đội.
Phát âm "gun crew" như thế nào?
"gun crew" có phiên âm IPA /ɡʌn kru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gun crew"?
Nhóm súng đã chuẩn bị pháo để bắn. — The gun crew prepared the artillery for firing.