Tiếng Việt
Khẩu cái tiếng Anh là gì?
khẩu cái tiếng Anh là Palate /ˈpælət/. Vùng vòm miệng trên trong miệng, cảm nhận vị giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Palate
Ví dụ câu với khẩu cái / Palate
- 1
Anh ấy thích ăn đồ ngọt vì vị của khẩu cái nhạy cảm với đường.
She has a refined palate that can distinguish subtle flavors.
- 2
Khẩu cái giúp chúng ta cảm nhận các hương vị khác nhau của thức ăn.
The palate is essential for tasting and enjoying food.
Ghi chú dùng từ khẩu cái
Khẩu cái là phần trên trong miệng cảm nhận vị giác. Các từ liên quan: 'taste' (vị), 'flavor' (hương vị), 'sensory' (cảm giác).
Video minh hoạ khẩu cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩu cái
Câu hỏi thường gặp về "khẩu cái"
Khẩu cái tiếng Anh là gì?
Khẩu cái tiếng Anh là "Palate" (danh từ), nghĩa là: Vùng vòm miệng trên trong miệng, cảm nhận vị giác.
"Palate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Palate" nghĩa tiếng Việt là "khẩu cái". Khẩu cái là phần trên trong miệng cảm nhận vị giác.
Phát âm "Palate" như thế nào?
"Palate" có phiên âm IPA /ˈpælət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Palate"?
She has a refined palate that can distinguish subtle flavors. — Anh ấy thích ăn đồ ngọt vì vị của khẩu cái nhạy cảm với đường.