The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm nhăn tiếng Anh là gì?

làm nhăn tiếng Anh là pucker /ˈpʌkər/. Nhăn mặt hoặc môi lại thành hình nhỏ lại do cảm xúc hoặc phản xạ.

Hình minh hoạ "làm nhăn" tiếng Anh là "pucker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pucker

Động từ
/ˈpʌkər/

Ví dụ câu với làm nhăn / pucker

  1. 1

    Cô ấy làm nhăn mặt khi cắn phải quả chanh.

    She puckered her lips when she tasted the lemon.

  2. 2

    Anh ấy làm nhăn mặt vì mùi khó chịu.

    He puckered his brow because of the unpleasant smell.

Ghi chú dùng từ làm nhăn

Làm nhăn thường dùng để mô tả hành động nhăn mặt hoặc môi. Các từ liên quan: 'wrinkle' (nhăn nhúm), 'frown' (nhăn mặt), 'crease' (nếp nhăn).

Video minh hoạ làm nhăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm nhăn

Câu hỏi thường gặp về "làm nhăn"

Làm nhăn tiếng Anh là gì?

Làm nhăn tiếng Anh là "pucker" (động từ), nghĩa là: Nhăn mặt hoặc môi lại thành hình nhỏ lại do cảm xúc hoặc phản xạ.

"pucker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pucker" nghĩa tiếng Việt là "làm nhăn". Làm nhăn thường dùng để mô tả hành động nhăn mặt hoặc môi.

Phát âm "pucker" như thế nào?

"pucker" có phiên âm IPA /ˈpʌkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pucker"?

She puckered her lips when she tasted the lemon. — Cô ấy làm nhăn mặt khi cắn phải quả chanh.