Tiếng Việt
Khé cổ tiếng Anh là gì?
khé cổ tiếng Anh là throat tightness /θroʊt ˈtaɪtnəs/. Cảm giác bị siết chặt hoặc nghẹt ở cổ họng, thường do lo lắng hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
throat tightness
Ví dụ câu với khé cổ / throat tightness
- 1
Tôi cảm thấy khé cổ khi lo lắng trước kỳ thi.
I felt throat tightness before my exam.
- 2
Khó thở và khé cổ có thể là dấu hiệu của dị ứng.
Difficulty breathing and throat tightness can be signs of an allergy.
Ghi chú dùng từ khé cổ
Khé cổ là cảm giác nghẹt hoặc siết chặt ở cổ họng, thường liên quan đến lo lắng hoặc các vấn đề về sức khỏe như dị ứng. Các từ liên quan gồm có 'anxiety' (lo lắng), 'allergy' (dị ứng), và 'laryngitis' (viêm họng).
Video minh hoạ khé cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khé cổ
Câu hỏi thường gặp về "khé cổ"
Khé cổ tiếng Anh là gì?
Khé cổ tiếng Anh là "throat tightness" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác bị siết chặt hoặc nghẹt ở cổ họng, thường do lo lắng hoặc bệnh lý.
"throat tightness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"throat tightness" nghĩa tiếng Việt là "khé cổ". Khé cổ là cảm giác nghẹt hoặc siết chặt ở cổ họng, thường liên quan đến lo lắng hoặc các vấn đề về sức khỏe như dị ứng.
Phát âm "throat tightness" như thế nào?
"throat tightness" có phiên âm IPA /θroʊt ˈtaɪtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "throat tightness"?
I felt throat tightness before my exam. — Tôi cảm thấy khé cổ khi lo lắng trước kỳ thi.