Tiếng Việt
Tức ngực tiếng Anh là gì?
tức ngực tiếng Anh là Chest tightness /tʃɛst ˈtaɪtnəs/. Cảm giác khó chịu hoặc nặng nề ở ngực, thường liên quan đến vấn đề về tim hoặc phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chest tightness
Ví dụ câu với tức ngực / Chest tightness
- 1
Tôi cảm thấy tức ngực sau khi chạy bộ.
I felt chest tightness after jogging.
- 2
Tình trạng tức ngực có thể là dấu hiệu của bệnh tim.
Chest tightness can be a sign of heart disease.
Ghi chú dùng từ tức ngực
Tức ngực là cảm giác khó chịu ở ngực, thường liên quan đến tim hoặc phổi. Các từ liên quan: 'angina' (đau thắt ngực), 'heart attack' (nhồi máu cơ tim), 'lung' (phổi).
Video minh hoạ tức ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tức ngực
Câu hỏi thường gặp về "tức ngực"
Tức ngực tiếng Anh là gì?
Tức ngực tiếng Anh là "Chest tightness" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác khó chịu hoặc nặng nề ở ngực, thường liên quan đến vấn đề về tim hoặc phổi.
"Chest tightness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chest tightness" nghĩa tiếng Việt là "tức ngực". Tức ngực là cảm giác khó chịu ở ngực, thường liên quan đến tim hoặc phổi.
Phát âm "Chest tightness" như thế nào?
"Chest tightness" có phiên âm IPA /tʃɛst ˈtaɪtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chest tightness"?
I felt chest tightness after jogging. — Tôi cảm thấy tức ngực sau khi chạy bộ.