Tiếng Việt
Độ kín khít tiếng Anh là gì?
Độ kín khít tiếng Anh là Tightness /ˈtaɪt.nəs/. Tình trạng kín, khít chặt, không rò rỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tightness
Ví dụ câu với Độ kín khít / Tightness
- 1
The tightness of the seal prevents leaks.
Độ kín khít của niêm phong ngăn chặn rò rỉ.
- 2
Ensure the tightness of the lid before transporting.
Hãy đảm bảo độ kín khít của nắp trước khi vận chuyển.
Ghi chú dùng từ Độ kín khít
Độ kín khít thể hiện mức độ chặt chẽ của một vật thể hoặc kết nối. Các từ liên quan: 'seal' (niêm phong), 'leak' (rò rỉ), 'tight' (chặt chẽ).
Video minh hoạ Độ kín khít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Độ kín khít
Câu hỏi thường gặp về "Độ kín khít"
Độ kín khít tiếng Anh là gì?
Độ kín khít tiếng Anh là "Tightness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng kín, khít chặt, không rò rỉ.
"Tightness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tightness" nghĩa tiếng Việt là "Độ kín khít". Độ kín khít thể hiện mức độ chặt chẽ của một vật thể hoặc kết nối.
Phát âm "Tightness" như thế nào?
"Tightness" có phiên âm IPA /ˈtaɪt.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tightness"?
Độ kín khít của niêm phong ngăn chặn rò rỉ. — The tightness of the seal prevents leaks.