Tiếng Việt
Khế ước tiếng Anh là gì?
khế ước tiếng Anh là Covenant /ˈkʌvənənt/. Hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức giữa các bên, thường mang tính thiêng liêng hoặc pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Covenant
Ví dụ câu với khế ước / Covenant
- 1
Hợp đồng này là một khế ước pháp lý giữa hai bên.
This contract is a legal covenant between the two parties.
- 2
Trong Kinh Thánh, khế ước giữa Chúa và dân Ngài rất quan trọng.
In the Bible, the covenant between God and His people is very significant.
Ghi chú dùng từ khế ước
Khế ước là một thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các cam kết thiêng liêng hoặc pháp lý. Các từ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'contract' (hợp đồng), 'pact' (hiệp ước).
Video minh hoạ khế ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khế ước
Câu hỏi thường gặp về "khế ước"
Khế ước tiếng Anh là gì?
Khế ước tiếng Anh là "Covenant" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng hoặc thỏa thuận chính thức giữa các bên, thường mang tính thiêng liêng hoặc pháp lý.
"Covenant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Covenant" nghĩa tiếng Việt là "khế ước". Khế ước là một thỏa thuận chính thức, thường liên quan đến các cam kết thiêng liêng hoặc pháp lý.
Phát âm "Covenant" như thế nào?
"Covenant" có phiên âm IPA /ˈkʌvənənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Covenant"?
This contract is a legal covenant between the two parties. — Hợp đồng này là một khế ước pháp lý giữa hai bên.