Tiếng Việt
Giao ước tiếng Anh là gì?
giao ước tiếng Anh là covenant /ˈkʌvənənt/. Hợp đồng hoặc thỏa thuận thiêng liêng giữa các bên, thường mang tính tôn giáo hoặc pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
covenant
Ví dụ câu với giao ước / covenant
- 1
Chúa đã thiết lập giao ước với dân Do Thái.
God made a covenant with the people of Israel.
- 2
Họ ký kết một giao ước để hợp tác lâu dài.
They signed a covenant to cooperate long-term.
Ghi chú dùng từ giao ước
Giao ước là một thỏa thuận thiêng liêng hoặc pháp lý giữa các bên. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), thỏa thuận (agreement), cam kết (commitment).
Video minh hoạ giao ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao ước
Câu hỏi thường gặp về "giao ước"
Giao ước tiếng Anh là gì?
Giao ước tiếng Anh là "covenant" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng hoặc thỏa thuận thiêng liêng giữa các bên, thường mang tính tôn giáo hoặc pháp lý.
"covenant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"covenant" nghĩa tiếng Việt là "giao ước". Giao ước là một thỏa thuận thiêng liêng hoặc pháp lý giữa các bên.
Phát âm "covenant" như thế nào?
"covenant" có phiên âm IPA /ˈkʌvənənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "covenant"?
God made a covenant with the people of Israel. — Chúa đã thiết lập giao ước với dân Do Thái.