Tiếng Việt
Công ước quốc tế tiếng Anh là gì?
công ước quốc tế tiếng Anh là international covenant /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈkʌvənənt/. Hiệp ước quốc tế là thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia về các vấn đề pháp lý hoặc chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
international covenant
Ví dụ câu với công ước quốc tế / international covenant
- 1
Các quốc gia đã ký kết công ước quốc tế về quyền con người.
The countries signed an international covenant on human rights.
- 2
Công ước quốc tế này quy định các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường.
This international covenant sets standards for environmental protection.
Ghi chú dùng từ công ước quốc tế
Công ước quốc tế là các thỏa thuận pháp lý giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'treaty' (hiệp ước), 'agreement' (thỏa thuận), và 'protocol' (nguyên tắc, hiệp định phụ).
Video minh hoạ công ước quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công ước quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "công ước quốc tế"
Công ước quốc tế tiếng Anh là gì?
Công ước quốc tế tiếng Anh là "international covenant" (danh từ), nghĩa là: Hiệp ước quốc tế là thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia về các vấn đề pháp lý hoặc chính trị.
"international covenant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"international covenant" nghĩa tiếng Việt là "công ước quốc tế". Công ước quốc tế là các thỏa thuận pháp lý giữa các quốc gia.
Phát âm "international covenant" như thế nào?
"international covenant" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈkʌvənənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "international covenant"?
The countries signed an international covenant on human rights. — Các quốc gia đã ký kết công ước quốc tế về quyền con người.