Tiếng Việt
Khểnh tiếng Anh là gì?
khểnh tiếng Anh là protruding /prəˈtruːdɪŋ/. Dùng để miêu tả vật thể hoặc bộ phận nhô ra, không thẳng hàng hoặc không nằm trong dòng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protruding
Ví dụ câu với khểnh / protruding
- 1
Cái răng khểnh khiến nụ cười của cô ấy trở nên duyên dáng hơn.
Her protruding tooth made her smile more charming.
- 2
Cây cột khểnh gây khó khăn trong việc lắp đặt hệ thống dây điện.
The protruding pole made it difficult to install the electrical system.
Ghi chú dùng từ khểnh
Từ 'khểnh' mô tả sự nhô ra hoặc lệch khỏi vị trí bình thường. Các từ liên quan gồm 'protrude' (nhô ra), 'jut' (nhô lên), 'stick out' (lòi ra).
Video minh hoạ khểnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khểnh
Câu hỏi thường gặp về "khểnh"
Khểnh tiếng Anh là gì?
Khểnh tiếng Anh là "protruding" (tính từ), nghĩa là: Dùng để miêu tả vật thể hoặc bộ phận nhô ra, không thẳng hàng hoặc không nằm trong dòng chính.
"protruding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protruding" nghĩa tiếng Việt là "khểnh". Từ 'khểnh' mô tả sự nhô ra hoặc lệch khỏi vị trí bình thường.
Phát âm "protruding" như thế nào?
"protruding" có phiên âm IPA /prəˈtruːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protruding"?
Her protruding tooth made her smile more charming. — Cái răng khểnh khiến nụ cười của cô ấy trở nên duyên dáng hơn.