Tiếng Việt
Răng chìa ra ngoài tiếng Anh là gì?
răng chìa ra ngoài tiếng Anh là protruding teeth /prəˈtruːdɪŋ tiːθ/. Răng nhô ra khỏi hàm, thường gây mất thẩm mỹ hoặc khó khăn trong ăn uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protruding teeth
Ví dụ câu với răng chìa ra ngoài / protruding teeth
- 1
He was self-conscious about his protruding teeth.
Anh ấy tự ti về chiếc răng chìa ra ngoài của mình.
- 2
Braces can help correct protruding teeth.
Dây chỉnh nha có thể giúp chỉnh sửa răng chìa ra ngoài.
Ghi chú dùng từ răng chìa ra ngoài
Răng chìa ra ngoài là tình trạng răng không nằm trong khung hàm bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'malocclusion' (rối loạn khớp cắn), 'orthodontics' (chỉnh nha), 'dental alignment' (định hướng răng).
Video minh hoạ răng chìa ra ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với răng chìa ra ngoài
Câu hỏi thường gặp về "răng chìa ra ngoài"
Răng chìa ra ngoài tiếng Anh là gì?
Răng chìa ra ngoài tiếng Anh là "protruding teeth" (danh từ), nghĩa là: Răng nhô ra khỏi hàm, thường gây mất thẩm mỹ hoặc khó khăn trong ăn uống.
"protruding teeth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protruding teeth" nghĩa tiếng Việt là "răng chìa ra ngoài". Răng chìa ra ngoài là tình trạng răng không nằm trong khung hàm bình thường.
Phát âm "protruding teeth" như thế nào?
"protruding teeth" có phiên âm IPA /prəˈtruːdɪŋ tiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protruding teeth"?
Anh ấy tự ti về chiếc răng chìa ra ngoài của mình. — He was self-conscious about his protruding teeth.