Tiếng Việt
Trán dô tiếng Anh là gì?
trán dô tiếng Anh là protruding forehead /proʊˈtrudɪŋ ˈfɔrhɛd/. Trán nhô ra phía trước so với phần còn lại của khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protruding forehead
Ví dụ câu với trán dô / protruding forehead
- 1
Anh ấy có trán dô rõ rệt, khiến anh trông khá nổi bật.
He has a prominent protruding forehead, which makes him quite distinctive.
- 2
Trán dô có thể là đặc điểm di truyền hoặc do thói quen sinh hoạt.
A protruding forehead can be a hereditary trait or a result of habits.
Ghi chú dùng từ trán dô
Trán dô là đặc điểm khuôn mặt nổi bật, liên quan đến xương trán nhô ra. Các thuật ngữ liên quan: 'forehead' (trán), 'brow' (lông mày), 'facial features' (đặc điểm khuôn mặt).
Video minh hoạ trán dô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trán dô
Câu hỏi thường gặp về "trán dô"
Trán dô tiếng Anh là gì?
Trán dô tiếng Anh là "protruding forehead" (danh từ), nghĩa là: Trán nhô ra phía trước so với phần còn lại của khuôn mặt.
"protruding forehead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protruding forehead" nghĩa tiếng Việt là "trán dô". Trán dô là đặc điểm khuôn mặt nổi bật, liên quan đến xương trán nhô ra.
Phát âm "protruding forehead" như thế nào?
"protruding forehead" có phiên âm IPA /proʊˈtrudɪŋ ˈfɔrhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protruding forehead"?
He has a prominent protruding forehead, which makes him quite distinctive. — Anh ấy có trán dô rõ rệt, khiến anh trông khá nổi bật.