Tiếng Việt
Khí động học tiếng Anh là gì?
Khí động học tiếng Anh là Aerodynamics /ˌɛərəʊdaɪˈnæmɪks/. Ngành nghiên cứu về chuyển động của không khí xung quanh các vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aerodynamics
Ví dụ câu với Khí động học / Aerodynamics
- 1
Kỹ thuật khí động học giúp thiết kế máy bay hiệu quả hơn.
Aerodynamics helps in designing more efficient airplanes.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu khí động học của các vật thể bay.
Scientists study the aerodynamics of flying objects.
Ghi chú dùng từ Khí động học
Khí động học liên quan đến các thuật ngữ như 'tải trọng không khí', 'lực nâng', và 'kháng cự không khí', đều quan trọng trong thiết kế máy bay và ô tô.
Video minh hoạ Khí động học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khí động học
Câu hỏi thường gặp về "Khí động học"
Khí động học tiếng Anh là gì?
Khí động học tiếng Anh là "Aerodynamics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về chuyển động của không khí xung quanh các vật thể.
"Aerodynamics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aerodynamics" nghĩa tiếng Việt là "Khí động học". Khí động học liên quan đến các thuật ngữ như 'tải trọng không khí', 'lực nâng', và 'kháng cự không khí', đều quan trọng trong thiết kế máy bay và ô tô.
Phát âm "Aerodynamics" như thế nào?
"Aerodynamics" có phiên âm IPA /ˌɛərəʊdaɪˈnæmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aerodynamics"?
Aerodynamics helps in designing more efficient airplanes. — Kỹ thuật khí động học giúp thiết kế máy bay hiệu quả hơn.