Tiếng Việt
Khí động tiếng Anh là gì?
khí động tiếng Anh là aerodynamic /ˌɛroʊdaɪˈnæmɪk/. thuộc về khả năng của vật thể cắt qua không khí hoặc khí quyển một cách hiệu quả, giảm thiểu lực cản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aerodynamic
Ví dụ câu với khí động / aerodynamic
- 1
Thiết kế xe ô tô mới rất chú trọng đến tính khí động học để tiết kiệm nhiên liệu.
The new car design focuses heavily on aerodynamic features to improve fuel efficiency.
- 2
Các cánh quạt của máy bay cần có hình dạng khí động học để bay nhanh hơn.
The airplane's propellers are shaped aerodynamically to enable faster flight.
Ghi chú dùng từ khí động
Khí động liên quan đến khả năng cắt qua không khí một cách hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'drag' (lực cản), 'lift' (lực nâng), và 'streamlining' (định hình khí động học), đều liên quan đến thiết kế để giảm lực cản và nâng cao hiệu suất.
Video minh hoạ khí động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí động
Câu hỏi thường gặp về "khí động"
Khí động tiếng Anh là gì?
Khí động tiếng Anh là "aerodynamic" (tính từ), nghĩa là: thuộc về khả năng của vật thể cắt qua không khí hoặc khí quyển một cách hiệu quả, giảm thiểu lực cản.
"aerodynamic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aerodynamic" nghĩa tiếng Việt là "khí động". Khí động liên quan đến khả năng cắt qua không khí một cách hiệu quả.
Phát âm "aerodynamic" như thế nào?
"aerodynamic" có phiên âm IPA /ˌɛroʊdaɪˈnæmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aerodynamic"?
The new car design focuses heavily on aerodynamic features to improve fuel efficiency. — Thiết kế xe ô tô mới rất chú trọng đến tính khí động học để tiết kiệm nhiên liệu.