Tiếng Việt
Khía cạnh tiếng Anh là gì?
khía cạnh tiếng Anh là aspect /ˈæsˌpɛkt/. Khía cạnh đề cập đến một góc độ hoặc phần của một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aspect
Ví dụ câu với khía cạnh / aspect
- 1
Trong bài thuyết trình, anh ấy đã trình bày nhiều khía cạnh của vấn đề.
In his presentation, he discussed various aspects of the issue.
- 2
Chúng ta cần xem xét khía cạnh môi trường của dự án.
We need to consider the environmental aspect of the project.
Ghi chú dùng từ khía cạnh
Khía cạnh là một từ dùng để chỉ một phần hoặc góc độ của một vấn đề. Các từ liên quan gồm: 'perspective' (quan điểm), 'facet' (mặt), 'dimension' (kích thước, chiều).
Video minh hoạ khía cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khía cạnh
Câu hỏi thường gặp về "khía cạnh"
Khía cạnh tiếng Anh là gì?
Khía cạnh tiếng Anh là "aspect" (danh từ), nghĩa là: Khía cạnh đề cập đến một góc độ hoặc phần của một vấn đề hoặc tình huống.
"aspect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aspect" nghĩa tiếng Việt là "khía cạnh". Khía cạnh là một từ dùng để chỉ một phần hoặc góc độ của một vấn đề.
Phát âm "aspect" như thế nào?
"aspect" có phiên âm IPA /ˈæsˌpɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aspect"?
In his presentation, he discussed various aspects of the issue. — Trong bài thuyết trình, anh ấy đã trình bày nhiều khía cạnh của vấn đề.