The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khiếu tố tiếng Anh là gì?

khiếu tố tiếng Anh là accuse /əˈkjuz/. đổ lỗi, buộc tội ai đó về một hành động hoặc sự việc nào đó.

Hình minh hoạ "khiếu tố" tiếng Anh là "accuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accuse

Động từ
/əˈkjuz/

Ví dụ câu với khiếu tố / accuse

  1. 1

    Anh ấy bị cáo buộc trộm cắp.

    He was accused of theft.

  2. 2

    Cô ấy bị buộc tội gian lận tài chính.

    She was accused of financial fraud.

Ghi chú dùng từ khiếu tố

Khiếu tố là hành động buộc tội ai đó. Các từ liên quan gồm 'blame' (đổ lỗi), 'charge' (buộc tội), 'allege' (cáo buộc).

Video minh hoạ khiếu tố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khiếu tố

Câu hỏi thường gặp về "khiếu tố"

Khiếu tố tiếng Anh là gì?

Khiếu tố tiếng Anh là "accuse" (động từ), nghĩa là: đổ lỗi, buộc tội ai đó về một hành động hoặc sự việc nào đó.

"accuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accuse" nghĩa tiếng Việt là "khiếu tố". Khiếu tố là hành động buộc tội ai đó.

Phát âm "accuse" như thế nào?

"accuse" có phiên âm IPA /əˈkjuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accuse"?

He was accused of theft. — Anh ấy bị cáo buộc trộm cắp.