Tiếng Việt
Khiếu nại tiếng Anh là gì?
khiếu nại tiếng Anh là complain /kəmˈpleɪn/. Phản ánh hoặc phàn nàn về điều gì đó không hài lòng hoặc gặp vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complain
Ví dụ câu với khiếu nại / complain
- 1
Anh ấy thường xuyên phàn nàn về công việc của mình.
He often complains about his job.
- 2
Cô ấy đã phản ánh sự cố này với quản lý.
She complained about this issue to the manager.
Ghi chú dùng từ khiếu nại
Khiếu nại là hành động phản ánh sự không hài lòng. Các từ liên quan: grumble (lẩm bẩm), protest (phản đối), criticize (phê bình).
Video minh hoạ khiếu nại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khiếu nại
Câu hỏi thường gặp về "khiếu nại"
Khiếu nại tiếng Anh là gì?
Khiếu nại tiếng Anh là "complain" (động từ), nghĩa là: Phản ánh hoặc phàn nàn về điều gì đó không hài lòng hoặc gặp vấn đề.
"complain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complain" nghĩa tiếng Việt là "khiếu nại". Khiếu nại là hành động phản ánh sự không hài lòng.
Phát âm "complain" như thế nào?
"complain" có phiên âm IPA /kəmˈpleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complain"?
He often complains about his job. — Anh ấy thường xuyên phàn nàn về công việc của mình.