The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khiếu kiện tiếng Anh là gì?

khiếu kiện tiếng Anh là file a lawsuit /faɪl ə ˈlɔˌsut/. Việc đưa vụ kiện ra tòa để đòi quyền lợi hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý.

Hình minh hoạ "khiếu kiện" tiếng Anh là "file a lawsuit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

file a lawsuit

Danh từ
/faɪl ə ˈlɔˌsut/

Ví dụ câu với khiếu kiện / file a lawsuit

  1. 1

    Anh ấy đã quyết định khiếu kiện để đòi lại quyền sở hữu tài sản.

    He decided to file a lawsuit to reclaim his property rights.

  2. 2

    Công ty đã khiếu kiện vì bị cáo buộc vi phạm hợp đồng.

    The company filed a lawsuit because it was accused of breaching the contract.

Ghi chú dùng từ khiếu kiện

Khiếu kiện là hành động đưa vụ việc ra tòa án để giải quyết tranh chấp pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lawsuit' (vụ kiện), 'plaintiff' (nguyên đơn), 'defendant' (bị đơn).

Video minh hoạ khiếu kiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khiếu kiện

Câu hỏi thường gặp về "khiếu kiện"

Khiếu kiện tiếng Anh là gì?

Khiếu kiện tiếng Anh là "file a lawsuit" (danh từ), nghĩa là: Việc đưa vụ kiện ra tòa để đòi quyền lợi hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý.

"file a lawsuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"file a lawsuit" nghĩa tiếng Việt là "khiếu kiện". Khiếu kiện là hành động đưa vụ việc ra tòa án để giải quyết tranh chấp pháp lý.

Phát âm "file a lawsuit" như thế nào?

"file a lawsuit" có phiên âm IPA /faɪl ə ˈlɔˌsut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "file a lawsuit"?

He decided to file a lawsuit to reclaim his property rights. — Anh ấy đã quyết định khiếu kiện để đòi lại quyền sở hữu tài sản.