Tiếng Việt
Kho dự trữ tiếng Anh là gì?
kho dự trữ tiếng Anh là Stockpile /ˈstɒkpaɪl/. Kho dự trữ là nơi lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc tài nguyên để sử dụng trong tương lai hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stockpile
Ví dụ câu với kho dự trữ / Stockpile
- 1
Chính phủ đã xây dựng một kho dự trữ lương thực để đối phó với thiên tai.
The government has built a stockpile of food supplies to cope with natural disasters.
- 2
Chúng tôi cần tăng cường kho dự trữ nhiên liệu để đảm bảo hoạt động liên tục.
We need to increase our fuel stockpile to ensure continuous operations.
Ghi chú dùng từ kho dự trữ
Kho dự trữ là nơi lưu trữ hàng hóa để dự phòng. Các thuật ngữ liên quan: 'reserve' (dự trữ), 'inventory' (hàng tồn kho), 'supply' (nguồn cung cấp).
Video minh hoạ kho dự trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kho dự trữ
Câu hỏi thường gặp về "kho dự trữ"
Kho dự trữ tiếng Anh là gì?
Kho dự trữ tiếng Anh là "Stockpile" (danh từ), nghĩa là: Kho dự trữ là nơi lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc tài nguyên để sử dụng trong tương lai hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
"Stockpile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stockpile" nghĩa tiếng Việt là "kho dự trữ". Kho dự trữ là nơi lưu trữ hàng hóa để dự phòng.
Phát âm "Stockpile" như thế nào?
"Stockpile" có phiên âm IPA /ˈstɒkpaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stockpile"?
The government has built a stockpile of food supplies to cope with natural disasters. — Chính phủ đã xây dựng một kho dự trữ lương thực để đối phó với thiên tai.