The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kho tiếng Anh là gì?

kho tiếng Anh là to braise /tu breɪz/. để ninh hoặc hầm thức ăn trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "kho" tiếng Anh là "to braise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to braise

Động từ
/tu breɪz/

Ví dụ câu với kho / to braise

  1. 1

    Tôi thường dùng phương pháp kho thịt để giữ độ mềm của thịt.

    I often use the braising method to keep the meat tender.

  2. 2

    Kho cá là món ăn phổ biến ở Việt Nam.

    Braising fish is a popular dish in Vietnam.

Ghi chú dùng từ kho

Kỹ thuật kho là quá trình ninh thức ăn trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp để làm mềm và tăng hương vị. Các thuật ngữ liên quan: 'hầm' (stew), 'ninh' (simmer), 'hấp' (steam).

Video minh hoạ kho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kho

Câu hỏi thường gặp về "kho"

Kho tiếng Anh là gì?

Kho tiếng Anh là "to braise" (động từ), nghĩa là: để ninh hoặc hầm thức ăn trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.

"to braise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to braise" nghĩa tiếng Việt là "kho". Kỹ thuật kho là quá trình ninh thức ăn trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp để làm mềm và tăng hương vị.

Phát âm "to braise" như thế nào?

"to braise" có phiên âm IPA /tu breɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to braise"?

I often use the braising method to keep the meat tender. — Tôi thường dùng phương pháp kho thịt để giữ độ mềm của thịt.